请输入您要查询的越南语单词:
单词
vừa lòng
释义
vừa lòng
称心 <符合心愿; 心满意足。>
vừa lòng đẹp ý.
称心如意。
对眼 <合乎自己的眼光; 满意。>
满 <满足。>
满意 <满足自己的愿望; 符合自己的心意。>
惬怀 <心中满足。>
知足 <满足于已经得到的(指生活、愿望等)。>
随便看
máy điện truyền
máy điện truyền kép
máy điện đồng bộ
máy đo
máy đo cao
máy đo góc
máy đo góc độ
máy đo huyết quản
máy đo huyết áp
máy đo hồng ngoại tuyến
máy đo kinh vĩ
máy đo kinh vĩ độ
máy đo mực nước
máy đo nước chảy
máy đo nước mưa
máy đo quang phổ
máy đo sâu
máy đo sóng
máy đo sức khoẻ
máy đo sức nhìn
máy đo tốc độ nước
máy đo von
máy đo xa
máy đo âm
máy đo điểm chảy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 16:20:39