请输入您要查询的越南语单词:
单词
vững
释义
vững
安稳 <稳当; 平稳。>
固 <结实; 牢固。>
gốc vững thì cành lá tốt
本固枝荣
牢 < 牢固; 经久。>
đặt máy cho vững.
把车床固定牢。
稳 <稳定; 不动摇。>
kê bàn cho vững
把桌子放稳。
随便看
mộ phủ
mộ quyên
một
một buổi
một bàn tay không vỗ nên tiếng
một bên
một bước
một bước chân
một bước chân đi, mười bước chân lại
một bước lên mây
một bước lên trời
một bước tới trời
một bọn
một canh
một chiều
một chuyến
một chân dưới mồ
một chó sủa bóng, trăm chó sủa tiếng
một chút
một chạp
một chặp
một chốc
một chữ
một chữ bẻ đôi cũng không biết
một chữ nghìn vàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 17:36:18