请输入您要查询的越南语单词:
单词
vững
释义
vững
安稳 <稳当; 平稳。>
固 <结实; 牢固。>
gốc vững thì cành lá tốt
本固枝荣
牢 < 牢固; 经久。>
đặt máy cho vững.
把车床固定牢。
稳 <稳定; 不动摇。>
kê bàn cho vững
把桌子放稳。
随便看
phẩm bình
phẩm chất
phẩm chất anh hùng
phẩm chất cao quý
phẩm chất chính trị
phẩm chất con người
phẩm chất riêng
phẩm chất tốt
phẩm cách
phẩm cấp
phẩm giá
phẩm hàm
phẩm hạnh
phẩm loại
phẩm lục
phẩm màu
phẩm nhuộm
phẩm tiết
phẩm vị
phẩm xanh
phẩm xanh đen
phẩm đề
phẩm đức
phẩy
phẩy mác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 20:37:57