请输入您要查询的越南语单词:
单词
mét vuông
释义
mét vuông
方 <平方或立方的简称, 一般指平方米或立方米。>
lót sàn 10 mét vuông
铺地板十五方 平方; 平方米 <指平方米。>
随便看
khởi tử hoàn sinh
khởi vận
khởi xướng
khởi điểm
khởi điểm hành trình
khởi đầu
khởi đầu thuận lợi
khởi đầu tốt đẹp
khởi động
khởi động máy
khụ
khụt khịt
khủng bố
khủng hoảng
khủng hoảng kinh tế
khủng khiếp
khủng khỉnh
khủng long
khủng long mỏ vịt
khứ
khứa
khứ lưu
khứng chịu
khứ thanh
khứu giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 11:00:39