请输入您要查询的越南语单词:
单词
mét khối
释义
mét khối
方 <平方或立方的简称, 一般指平方米或立方米。>
một mét khối đất đá.
土石方。
立米; 立方 <立方米的简称。>
土方 <挖土、填土、运土的工作量通常都用立方米计算, 一立方米称为一个土方。这一类的工作叫土方工程, 有时也简称土方。>
土石方 <土方、石方的总称。>
字 <俗指电表、水表等指示的数量。>
随便看
chăm chú nghe
chăm chú nhìn
chăm chút
chăm chăm
chăm chắm
chăm chỉ
chăm chỉ học tập
chăm chỉ tằn tiện
chăm học
chăm lo
chăm lo việc nhà
chăm lo việc nước
chăm làm
chăm nom
chăm sóc
chăm sóc cha mẹ
chăm sóc chim con
chăm sóc dạy bảo
chăm sóc huấn luyện
chăm sóc mạ
chăm sóc người già
chăm sóc đặc biệt
chăm việc
chăn
chăn bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:23:11