请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật cần ít ánh sáng
释义
thực vật cần ít ánh sáng
短日照植物 <在较短的日照条件下才能发育开花的植物, 每天需要14小时以上的连续黑暗才能生长良好。如大豆、玉米等。>
随便看
chễ
chễm chệ
chễnh chện
chệch
chệch hướng
chệch đường ray
chệnh choạng
chệnh chạng
chệp bệp
chỉ
chỉa
chỉ biết
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
chỉ buộc chân voi
chỉ bài
chỉ bạc
chỉ bảo
chỉ cho quan châu đốt lửa, không cho dân chúng thắp đèn
chỉ chân
chỉ chính
chỉ chỉ trỏ trỏ
chỉ chỗ
chỉ cuộn
chỉ cái gì
chỉ có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:25:50