请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật trồng bằng lá
释义
thực vật trồng bằng lá
叶块繁殖 <用人工繁殖某些植物的一种方法。把叶子切成块, 铺在潮湿的砂土上, 经过一定时间, 从叶脉切断处长出根和芽, 形成新的植株。如秋海棠就可以用这种方法繁殖。>
随便看
tầng khí quyển
tầng không khí nghịch
tầng lầu
tầng lớp
tầng lớp hạ lưu
tầng lớp thấp nhất
tầng lớp trên
tầng mây
tầng ngoài
tầng nham thạch
tầng nhiệt độ bình thường
tầng nội phôi
tầng ong
tầng phân chim
tầng phôi
tầng quặng
tầng than
tầng thượng
tầng thấp
tầng thấp nhất
tầng thứ
tầng trên cùng
tầng trải
tầng trệt
tầng trời thấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:46:47