请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực vật trồng bằng lá
释义
thực vật trồng bằng lá
叶块繁殖 <用人工繁殖某些植物的一种方法。把叶子切成块, 铺在潮湿的砂土上, 经过一定时间, 从叶脉切断处长出根和芽, 形成新的植株。如秋海棠就可以用这种方法繁殖。>
随便看
đoàn quân
đoàn thanh niên cộng sản
đoàn thuyền
đoàn thuyền lớn
đoàn thể
đoàn thể nhân dân
đoàn thể xã hội
đoàn trưởng
đoàn tàu
đoàn tàu chiến
đoàn tụ
đoàn tụ sum vầy
đoàn viên
đoàn văn công
đoàn xe
đoàn xiếc
đoàn đại biểu
đoàn đội
đoá
đoá hoa
đoá hoa giao tiếp
đoái
đoái công chuộc tội
đoái hoài
đoái nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 18:25:08