请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực đơn
释义
thực đơn
菜单; 菜单儿; 菜谱 <开列各种菜肴名称的单子。也叫菜单子。>
Xin cho tôi xem thực đơn.
请给我看看菜谱。
食谱 <制定的每顿饭菜的单子。>
thực đơn của nhà trẻ.
幼儿园食谱。
thực đơn một tuần.
一周食谱。
随便看
kịch hát đối đài
kịch liệt
kịch Long Giang
kịch múa
kịch một màn
kịch một vai
kịch Nam
kịch ngoài trời
kịch nhiều kỳ
kịch Nhị Nhân Đài
kịch Phúc Châu
kịch Quảng Đông
kịch Thiên Hưng
kịch thơ
kịch thời sự
kịch truyền hình
kịch truyền thanh
kịch truyền thống
kịch trường
kịch trồng hoa
kịch tác gia
kịch Tây Tạng
kịch Tấn
kịch Tứ Châu
kịch viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 2:46:02