请输入您要查询的越南语单词:
单词
thực đơn
释义
thực đơn
菜单; 菜单儿; 菜谱 <开列各种菜肴名称的单子。也叫菜单子。>
Xin cho tôi xem thực đơn.
请给我看看菜谱。
食谱 <制定的每顿饭菜的单子。>
thực đơn của nhà trẻ.
幼儿园食谱。
thực đơn một tuần.
一周食谱。
随便看
gắng gượng
gắng gượng làm
gắng gỏi
gắng gổ
gắng hết sức
gắng lên
gắng sức
gắng sức đuổi theo
gắng đạt tới
gắn kín
gắn liền
gắn máy
gắn vào
gắn với nhau
mát rượi
mát tay
mát trời
mát tít
mát-tít
mát xa
mát-xa
Mát-xcơ-va
máu
máu bầm
máu bắn tung toé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 13:04:55