请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh vân
释义
tinh vân
星云 <天空中看起来象云雾一般的天体。在银河系以内的叫做河内星云, 在银河系以外的叫做河外星云或河外星系。>
云翳 <阴暗的云。>
随便看
thuốc sát trùng
thuốc súng
thuốc súng đen
thuốc sơn
thuốc sống
thuốc sợi hút tẩu
thuốc thang
thuốc thoa ngoài da
thuốc thuộc da
thuốc thí nghiệm
thuốc thử
thuốc tiêm
thuốc tiên
thuốc tiêu đàm
thuốc T N T
thuốc tra
thuốc Trung Quốc
thuốc truỵ thai
thuốc tránh thai
thuốc trợ tim
thuốc trừ cỏ
thuốc trừ giun
thuốc trừ sâu
thuốc trừ sâu DDVP
thuốc tán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:56:40