请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao giờ
释义
bao giờ
多会儿; 何时; 几时; 多咱 <什么时候; 几时(用法跟'多会儿'相同)。>
bao giờ chúng ta
đi? 咱们多咱走?
anh đến Thượng Hải từ bao giờ?
你什么时候到上海?
多早晚 <多咱('多咱'就是由'多早晚'变来的)。>
哪会儿 <问过去或将来的时间。>
随便看
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
độ bóng
độc
độ cao
độ cao của âm
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
độc cước
độc dược
độc dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 7:31:57