请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao giờ
释义
bao giờ
多会儿; 何时; 几时; 多咱 <什么时候; 几时(用法跟'多会儿'相同)。>
bao giờ chúng ta
đi? 咱们多咱走?
anh đến Thượng Hải từ bao giờ?
你什么时候到上海?
多早晚 <多咱('多咱'就是由'多早晚'变来的)。>
哪会儿 <问过去或将来的时间。>
随便看
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
máy xới đất
máy ép
máy ép dầu
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
máy ép khuôn
máy ép lọc
máy ép mía
máy ép sức nước
máy ép thoi
máy đi-ê-zen
máy điếc
máy điều chỉnh
máy điều chỉnh dây dẫn
máy điều hoà không khí
máy điều hoà nhiệt độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 17:34:17