请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng chỉ dẫn
释义
bảng chỉ dẫn
使用说明。
索引 <把书刊中的项目或内容摘记下来, 每条下标注出处页码, 按一定次序排列, 供人查阅的资料。也叫引得。>
随便看
cưỡng bức lao động
cưỡng chiếm
cưỡng chế
cưỡng chế di dời
cưỡng chế thi hành
cưỡng dâm
cưỡng gian
cưỡng hiếp
cưỡng hành
cưỡng hôn
cưỡng lại
cưỡng lệnh
cưỡng lời
cưỡng miễn
cưỡng phép
cưỡng ép
cưỡng ép nộp tiền
cưỡng đoạt
người vùng này
người vượn
người vượn Bắc kinh
người vượn Nguyên Mưu
người vượt trội
người vạm vỡ
người vạn năng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 3:34:11