请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng dấu hiệu đi đường
释义
bảng dấu hiệu đi đường
交通标志 <为管制道路交通, 以文字或图案绘制于标牌上, 对人车发生指示、警告、禁制等作用的设施。其绘制规格、设置地点等, 均应依照法令规定。>
随便看
thập kỷ
thập lục huyền
thập nhị chi
thập nhị cung
thập niên thụ mộc, bách niên thụ nhân
thập phân
thập phương
thập tam kinh
thập thành
thập toàn
thập toàn thập mỹ
thập tử nhất sinh
thập tự
thập tự giá
thập tự quân
thập ác
thập điện
thập đạo
thật
thật bụng
thật chết người
sửa gấp
sửa lưng
sửa lại câu chữ
sửa lại án xử sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 13:10:22