请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng dấu hiệu đi đường
释义
bảng dấu hiệu đi đường
交通标志 <为管制道路交通, 以文字或图案绘制于标牌上, 对人车发生指示、警告、禁制等作用的设施。其绘制规格、设置地点等, 均应依照法令规定。>
随便看
kính mến
kính mờ
kính mời
kính ngưỡng
kính ngắm
kính nhường
kính nhờ
kính nâu
kính nể
kính phân quang
kính phóng đại
kính phản quang
kính phẳng
kính phục
kính quang học
kính quang lọc
kính quang phổ
kính quan sát
kính râm
kính soi mũi
kính soi thanh quản
kính sát tròng
kính sợ
kính thiên văn
kính thiên văn vô tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 14:12:18