请输入您要查询的越南语单词:
单词
tác dụng tụ khoáng
释义
tác dụng tụ khoáng
成矿作用 <地球表面或地壳内部, 使一种或几种矿物聚集在一起的自然作用。>
随便看
nằm sương gối đất
nằm sấp
nằm sấp chống tay
nằm thiêm thiếp
nằm trong tay
nằm viện
nằm vùng
nằm vạ
nằm xuống
nằm xuống đất
nằm ì
nằm đất
nằm ở
nằng nằng
nằng nặc
nằn nì
nặc
nặc danh
nặc danh đầu phiếu
Nặc Nhĩ
nặc nô
nặc nặc
nặn
nặng
nặng bên này nhẹ bên kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 1:11:28