请输入您要查询的越南语单词:
单词
tách lẻ
释义
tách lẻ
拆散 <使成套的物件分散。>
những đồ sứ này thành bộ, đừng tách lẻ ra.
这些瓷器是整套的, 不要拆散了。
随便看
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
ngáp và vươn vai
ngát
ngát ngào
ngáu
ngáy
ngáy khò khò
ngáy ngáy
ngâm
ngâm nga
ngâm ngợi
ngâm nước
ngâm nước đá
ngâm rượu
ngâm thơ
ngâm tôm
ngâm tương
ngâm vôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:17:33