请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao phủ
释义
bao phủ
笼罩 <像笼子似地罩在上面。>
sương mù bao phủ mặt hồ.
晨雾笼罩在湖面上。
迷漫 <漫天遍地, 茫茫一片, 看不分明。>
mây mù bao phủ.
烟雾迷漫。
弥漫 <(烟尘、雾气、水等)充满; 布满。>
遮盖; 遮掩; 俯盖; 覆压; 遮掩; 遮蔽。
随便看
chẳng thích
chẳng thấm vào đâu
chẳng thể trách
chẳng thể đề phòng
chẳng thứ gì ra thứ gì
chẳng trách
chẳng tích sự gì
chẳng tốn công
chẳng tốn hơi sức nào
chẳng vào đâu
chẳng vậy
chẳng xiết
chẳng xét đúng sai ngọn ngành
chẳng đáng
chẳng đâu vào đâu
chẳng ừ chẳng hử
chẳng ừ hử gì cả
chẵn
chặc lưỡi
chặm
chặn
chặn bóng
chặn bắt
chặn cướp
chặn dòng nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 17:31:15