请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao phủ
释义
bao phủ
笼罩 <像笼子似地罩在上面。>
sương mù bao phủ mặt hồ.
晨雾笼罩在湖面上。
迷漫 <漫天遍地, 茫茫一片, 看不分明。>
mây mù bao phủ.
烟雾迷漫。
弥漫 <(烟尘、雾气、水等)充满; 布满。>
遮盖; 遮掩; 俯盖; 覆压; 遮掩; 遮蔽。
随便看
trội hơn hẳn
trội nhất
trội vượt
trội về
trộm
trộm cướp
trộm cắp gian tà
trộm cắp lừa đảo
trộm nghĩ
trộm trèo tường khoét vách
trộm vụng
trộm đi rồi mới đóng cửa
trộm đạo
trộn
trộn của giả vào
trộn gỏi
trộn hạt giống với thuốc
trộn lẫn
trộn lẫn làm một
trộn thuốc vào hạt giống
trộn đều
tỉnh khác
tỉnh Lai Châu
tỉnh Long An
tỉnh Lào Cai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 6:29:48