请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chẳng đâu vào đâu
释义 chẳng đâu vào đâu
 夹生 <(食物)没有熟透。>
 đứa bé này không chăm chỉ gì hết, bài vở chẳng đâu vào đâu.
 这孩子不用功, 学的功课都是夹生的。 拉杂 <没有条理; 杂乱。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:19