请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng đâu vào đâu
释义
chẳng đâu vào đâu
夹生 <(食物)没有熟透。>
đứa bé này không chăm chỉ gì hết, bài vở chẳng đâu vào đâu.
这孩子不用功, 学的功课都是夹生的。 拉杂 <没有条理; 杂乱。>
随便看
gồi
gồ lên
gồm
gồm có
gồm hết
gồm lại
gồm nhiều mặt
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
gỗ dẹp
gỗ giáng hương
gỗ hoàng liên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:19