请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặt tên
释义
đặt tên
定名 <确定名称; 命名(不用于人)。>
đại đội này được đặt tên là đại đội tiêu biểu yêu dân.
这个连队被定名为爱民模范连。 命 <给与(名称等)。>
đặt tên.
命名。
命名 <给与名称。>
lễ đặt tên.
命名典礼。
起名儿 <取名字; 给予名称。>
曰 <叫做。>
đặt tên là trường nông dân.
名之曰 农民学校(给它个名字, 叫做农民学校)。
随便看
ảnh cản quang
ảnh gia đình
ảnh hình
ảnh hưởng
ảnh hưởng chính trị
ảnh hưởng đến
ảnh khoả thân
ảnh lưu niệm
ảnh mây
ảnh người chết
ảnh ngược
ảnh ngọc
ảnh nửa người
ảnh sân khấu
ảnh thu nhỏ
ảnh thuật
ảnh thêu
ảnh thật
ảnh thờ
ảnh thực
ảnh trong phim
ảnh trắng đen
ảnh vẽ
ảnh xạ
ảnh ảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:01:00