请输入您要查询的越南语单词:
单词
tục ngữ
释义
tục ngữ
口号 <指打油诗、顺口溜或俗谚之类。>
俗语; 俗话; 俗话儿 <通俗并广泛流行的定型的语句, 简练而形象化, 大多数是劳动人民创造出来的, 反映人民的生活经验和愿望。如:天下无难事, 只怕有心人。也叫俗话。>
随便看
muốn làm liền
muốn làm ngay
muốn mà chẳng giúp được
muốn mưa
muốn ngừng mà không được
muốn sao được vậy
muốn tham gia vào
muốn thử xem sao
muốn thực hiện gấp
muốn trổ tài
muốn tìm cũng tìm không thấy
muốn ói
muốn đi con đường nào
muốn đậy càng lộ
muốt
muồi
muồng
muỗi
muỗi a-nô-phen
muỗi sốt rét
muỗi tép
muỗi xê-xê
muỗi độc
muỗm
muỗng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:45:33