请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mận trả đào
释义
ăn mận trả đào
谚
投桃报李 <他送给我桃儿, 我拿李子回送他(《诗经·大雅·抑》:'投我以桃, 报之以李')。比喻友好往来。>
như
ăn miếng chả, trả miếng nem
;
ăn miếng trả miếng
随便看
hồn hậu
hồn hậu chất phác
hồ nhỏ
hồn ma
hồn người chết
hồn nhiên
hồn nhiên đáng yêu
hồn phách
hồn thiêng
hồn vía
hồn vía lên mây
hồn xiêu phách lạc
Hồn Xuân
hồ nước
hồ nước mặn
hồ quang
hồ quang điện
Hồ Quảng
hồ sen
hồ sơ
hồ sơ bệnh án
hồ sơ lưu
hồ sơ lưu trữ
hồ sơ vụ án
hồ thỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 11:21:43