请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn mận trả đào
释义
ăn mận trả đào
谚
投桃报李 <他送给我桃儿, 我拿李子回送他(《诗经·大雅·抑》:'投我以桃, 报之以李')。比喻友好往来。>
như
ăn miếng chả, trả miếng nem
;
ăn miếng trả miếng
随便看
xét bậc lương
xét cho công bằng
xét duyệt
xét hỏi
xét kỹ
xét lại
xét lại mình
xét nghiệm
xét người
xét nét
xé toạc
xét rõ
xét thấy
xét thời cơ
xét tội
xét xử
xét xử công khai
xét đoán
xét đến
xét đến cùng
xét định
xê
xê dịch
xê-lô-phan
xên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 17:46:55