请输入您要查询的越南语单词:
单词
trạm biến điện
释义
trạm biến điện
变电站; 电站 <改变电压的场所。为了把发电厂发出来的电能输送到较远的地方, 必须把电压升高, 变为高压电, 到用户附近再按需要把电压降低。这种升降电压的工作靠变电站来完成。变电站的主要设备是开 关和变压器。按规模大小不同, 称为变电所、配电室等。>
随便看
phòng ngừa bạo lực
phòng ngừa chu đáo
phòng ngừa trước
phòng ngự
phòng ngự Hoàng Hà
phòng ngự kiên cố
phòng nhảy
phòng nhỏ
phòng phong
phòng phát thanh
phòng phát thuốc
phòng phương trượng
phòng phẫu thuật
phòng rét
phòng rửa mặt
phòng rửa mặt công cộng
phòng sanh
phòng sách
phòng sấy
phòng sự
phòng thay quần áo
phòng thay và để đồ
phòng thay đồ
phòng thay đổi y phục
phòng the
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 10:07:16