请输入您要查询的越南语单词:
单词
tục lệ
释义
tục lệ
风尚; 习尚 <在一定时期中社会上流行的风气和习惯。>
风俗 <社会上长期形成的风尚、礼节、习惯等的总和。>
风土 <一个地方特有的自然环境(土地、山川、气候、物产等)和风俗、习惯的总称。>
框框 <(事物)固有的格式; 传统的做法; 事 先划定的范围。>
礼俗 <泛称婚丧祭祀交往等的礼节。>
随便看
hương lão
hương lý
hương lệ
nhừ rồi
nhừ tử
nhừ đòn
nhử
nhử hổ xa rừng
nhửng
nhửng nhửng
nhử địch ra xa căn cứ
những
những cái như vậy
những là
những mong sao
những ngày cuối năm
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 0:38:15