请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường toan
释义
cường toan
镪; 镪水 <强酸的俗称。>
强酸 <酸性反应很强烈的酸, 腐蚀性很强, 在水溶液中能产生大量的氢离子, 如硫酸、硝酸、盐酸等。俗称镪水。>
王水 < 一份浓硝酸和三份浓盐酸的混合液, 腐蚀性极强, 能溶解金、铂和某些在一般的酸类中不能溶解的金属。>
随便看
máy bay hai cánh
máy bay hành khách
máy bay hạng nặng
máy bay hộ vệ
máy bay khu trục
máy bay luyện tập
máy bay lên thẳng
máy bay một cánh
máy bay ném bom
máy bay oanh tạc
máy bay phản lực
máy bay riêng
máy bay thám thính
máy bay tiêm kích
máy bay trực thăng
máy bay tàng hình
máy bay vận tải
máy bay yểm trợ
máy bay địch
máy biến cường độ dòng điện
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 3:23:47