请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường toan
释义
cường toan
镪; 镪水 <强酸的俗称。>
强酸 <酸性反应很强烈的酸, 腐蚀性很强, 在水溶液中能产生大量的氢离子, 如硫酸、硝酸、盐酸等。俗称镪水。>
王水 < 一份浓硝酸和三份浓盐酸的混合液, 腐蚀性极强, 能溶解金、铂和某些在一般的酸类中不能溶解的金属。>
随便看
ăn thua
ăn thôi nôi
ăn thết
ăn thề
ăn thịt
ăn thịt người không tanh
ăn thức ăn thừa
ăn thừa
ăn thừa tự
ăn tiêu
ăn tiêu phung phí
ăn tiền
ăn tiệc
ăn tiệc cưới
ăn to nói lớn, khoác lác khoe khoang
ăn trên ngồi trước
ăn trên ngồi trốc
ăn trước trả sau
ăn trầu
ăn trắng mặc trơn
ăn trộm
ăn trộm giữa ban ngày
ăn trợ cấp xã hội
ăn trứng vịt
ăn tuyết nằm sương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 1:36:03