请输入您要查询的越南语单词:
单词
đúng chỗ
释义
đúng chỗ
到位 <到达适当的位置或预定的地点。>
tiền vốn được sử dụng đúng chỗ
资金到位。
随便看
còm cõi quặt quẹo
còm cọm
còm dỏm còm dom
còm kĩnh
còm nhom
còm nhỏm còm nhom
còm ròm
cò mồi
còn
còn chưa
còn chưa ráo máu đầu
còn có
còn có thêm
còn da lông mọc, còn chồi đâm cây
còn dư
còng
còng còng
còng lưng
còng quèo
còng tay
ô-tô điện
ô tục
ô uế
ô vuông
ô vạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:50:45