请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng
释义
rừng
林 <成片的树木或竹子。>
rừng cây.
树林。
rừng tre.
竹林。
núi rừng.
山林。
rừng chắn gió.
防风林。
rừng bia đá.
碑林。
林 <聚集在一起的同一类的人或事物。>
随便看
vờ ngớ ngẩn
vờn theo chiều gió
vờ tha để bắt thật
vờ vĩnh
vờ vịt
vờ điên giả dại
vở
vở cuối
vở diễn ruột
vở diễn sở trường
vở diễn thành công
vở ghi
vở kịch hay
vở kịch lớn
vỡ
vỡ bờ
vỡ giọng
vỡ hoang
vỡ lòng
vỡ lẽ
vỡ lở
vỡ nghĩa
vỡ nát
vỡ nợ
vỡ tan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 20:28:44