请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng
释义
rừng
林 <成片的树木或竹子。>
rừng cây.
树林。
rừng tre.
竹林。
núi rừng.
山林。
rừng chắn gió.
防风林。
rừng bia đá.
碑林。
林 <聚集在一起的同一类的人或事物。>
随便看
mở lời
mở mang
mở mang kiến thức
mở mang trí óc
mở mang tầm mắt
mở mang đầu óc
mở miệng
mở miệng nói
mở màn
mở mào
mở mày mở mặt
mở máy
mở mắt
mởn mởn
mở phiên toà
mở ra
mở ra thời đại mới
mở rộng
mở rộng biên chế
mở rộng cửa
mở rộng tiêu thụ
mở rộng vết thương
mở sách
mở sổ
mở thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 9:00:53