请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng chắn gió
释义
rừng chắn gió
防风林 <在干旱多风的地区, 为了降低风速、阻挡风沙而种植的防护林。>
随便看
oang
oang oang
oang oác
oanh ca
oanh hoa
oanh kích
oanh liệt
oanh liệt một thời
oanh tạc
dịch não
dịch phu
dịch phỏng
dịch ra
dịch ra văn hiện đại
dịch ruột non
Dịch Sơn
dịch sử
dịch thuật
dịch thẳng
dịch thể
dịch thừa
dịch trâu toi
dịch trạm
dịch tuỵ
dịch tả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 18:31:29