请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng cây
释义
rừng cây
林丛; 林 <树林子; 树木丛生的地方。>
树林 <成片生长的许多树木, 比森林小。也叫树林子。>
随便看
loe
loe miệng
log
lo giữ thể diện
lo hãi
lo hậu sự
loi choi
loi ngoi
loi nhoi
lo le
lo liệu
lo liệu việc nhà
lo liệu việc tang
lo lót
lo lường
lo lắng
lo lắng buồn phiền
lo lắng chuyện không đâu
lo lắng do dự
lo lắng hãi hùng
lo lắng hết lòng
lo lắng không yên
lo lắng suông
lo lắng âm thầm
Lome
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 8:37:26