请输入您要查询的越南语单词:
单词
rừng cây công nghiệp
释义
rừng cây công nghiệp
经济林 <生产木材, 油料、干果或其他林产品的树林。狭义的, 不包括生产木材的树林。>
随便看
muỗng canh
muỗng cà phê
muội
muội muội
muội tâm
muội đèn
muộn
muộn màng
muộn mằn
muộn phiền
my
Myanmar
mà
mà chược
mà còn
mà cả
mài
mài bóng
mài bằng đá
mài chĩa
mài dao
mài giũa
mài miệt
mài mòn
mài mại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:30