请输入您要查询的越南语单词:
单词
um
释义
um
腤 <烹煮(鱼、肉)。>
焖 <紧盖锅盖, 用微火把食物煮熟或炖熟。>
茂盛浓密。
煨 <烹调法, 用微火慢慢地煮。>
嘈杂 <(声音)杂乱; 喧闹。>
随便看
xe máy
xe mô-tô
xen
xen chân
xe ngựa
xe ngựa có mui
xe nhà binh
xe nhà nước
xe nhường đường
xen kẽ
xen-lo-phan
xen-lu-lô-ít
xen-luy-lô-ít
xen lẫn
xen mỏ
xen nhau
xen vào
xe nâng
xe nôi
xeo
xeo giấy
xeo nạy
xe phun nước
xe pháo
xe quân sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 6:12:00