请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạy
释义
lạy
拜; 参拜 <旧时行礼。表示敬意的礼节。>
quỳ lạy
跪拜。
叩首; 叩头 <磕头。>
拜见 <旧时表示恭敬的招呼。>
随便看
phúc địa
phúc đức
phú cường
phúc ấm
phú hào
phú hậu
phú hộ
phúng
phúng dụ
phúng phính
phúng thích
phúng viếng
phúng điếu
phúng điếu thăm hỏi
phú nông
phú quý
phú quý bất năng dâm
Phú Quốc
Phú sĩ sơn
phút
phút chốc
phút cuối cùng
phút giây
phú thuế
phú thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:15:54