请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạy
释义
lạy
拜; 参拜 <旧时行礼。表示敬意的礼节。>
quỳ lạy
跪拜。
叩首; 叩头 <磕头。>
拜见 <旧时表示恭敬的招呼。>
随便看
ngạc nhiên nghi ngờ
ngạc nhiên thú vị
ngại
ngại gì
ngại khó
ngại làm phật lòng
ngại ngùng
ngại ngại
ngại ngần
ngại rầy rà
ngại rằng
ngạn
ngạnh
ngạn ngữ
ngạn ngữ cổ
ngạn ngữ nghề nông
ngạo
ngạo cốt
ngạo mạn
ngạo nghễ
ngạo ngược
ngạo đời
ngạt
ngạt mũi
ngạt ngào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 4:29:59