请输入您要查询的越南语单词:
单词
lảng tai
释义
lảng tai
耳背 <听觉不灵。>
重听 <听觉迟钝。>
anh ấy hơi lảng tai, anh phải nói to lên một tý.
他有点重听, 你说话得大声点儿。
听不清。
方
耳沉 <听声音的能力差。也说耳朵沉。>
随便看
màu tím đỏ
màu tương
màu tương phản
màu tối
màu tử anh
màu vàng
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:04:35