请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạy ông tôi ở bụi này
释义
lạy ông tôi ở bụi này
不打自招 <《警事通言·三现身包龙图断冤》:"押司和押司娘不打自招, 双双的问成死罪, 偿了大孙押司之命。"原指没有用刑, 自己就招认了。比喻无意中暴露了自己的罪过或缺点。>
此地无银三百两 <民间故事说, 有人把银子埋在地里, 上面写了个'此地无银三百两'的字牌; 邻居李四看到字牌, 挖出银子, 在字牌的另一面写上'对门李四未曾偷'。比喻打出的幌子正好暴露了所要掩饰的内容。>
随便看
chủ nghĩa bản vị
chủ nghĩa bảo thủ
chủ nghĩa bất để kháng
chủ nghĩa chiết trung
chủ nghĩa chủng tộc
chủ nghĩa chủ quan
chủ nghĩa cá nhân
chủ nghĩa công lợi
chủ nghĩa công đoàn
chủ nghĩa cơ hội
chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh
chủ nghĩa cơ hội 'tả khuynh'
chủ nghĩa cải cách
chủ nghĩa cải lương
chủ nghĩa cấm dục
chủ nghĩa cổ điển
chủ nghĩa cộng sản
chủ nghĩa Cộng Sản khoa học
chủ nghĩa cộng sản quân sự
chủ nghĩa cực quyền
chủ nghĩa duy danh
chủ nghĩa duy lý
chủ nghĩa duy ngã
chủ nghĩa duy tâm
chủ nghĩa duy tâm chủ quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:25:59