请输入您要查询的越南语单词:
单词
dấu sắt nung
释义
dấu sắt nung
火印 <把烧热的铁器或铁质的图章烙在木器、竹片等物体上而留下的标记。>
随便看
ké
kém
kém bản lĩnh
kém chất lượng
kém cạnh
kém cỏi
kém hơn
kém hơn thế nữa
kém mồm kém miệng
kém một bậc
kém một chút
kém năng lực
kém phát triển
kém sắc
kém thua
kém thông minh
kém thú vị
kém thăng bằng
kém vui
kém văn hoá
kém vẻ
kém xa
kén
kén chọn
kén chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 16:10:43