请输入您要查询的越南语单词:
单词
uốn éo
释义
uốn éo
嗲 <形容撒娇的声音或姿态。>
扭 <身体左右摇动(多指走路时)。>
uốn éo mấy bước.
扭了两步。
扭搭 <走路时肩膀随着腰一前一后的扭动。>
撒娇; 矫揉造作; 娇里娇气 <仗着受人宠爱故意态作。>
随便看
chạy trốn như chuột
chạy trời không khỏi nắng
chạy tuốt
chạy tàu
chạy tán loạn
chạy tứ tán
chạy việc
chạy vượt chướng ngại vật
chạy vượt rào
chạy vượt rào cao
chạy vượt rào thấp
chạy vạy
chạy vạy đây đó
chạy vắt giò lên cổ
chạy về thủ đô
chạy vừa
chạy xe
chạy xe không
chạy án
chạy đi
chạy đi chạy lại
chạy đua
chạy đua Ma-ra-tông
chạy đua vũ trang
chạy đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:51