请输入您要查询的越南语单词:
单词
uốn éo
释义
uốn éo
嗲 <形容撒娇的声音或姿态。>
扭 <身体左右摇动(多指走路时)。>
uốn éo mấy bước.
扭了两步。
扭搭 <走路时肩膀随着腰一前一后的扭动。>
撒娇; 矫揉造作; 娇里娇气 <仗着受人宠爱故意态作。>
随便看
thực không
thực là
thực lãi
thực lòng tin phục
thực lượng
thực lợi
thực lục
thực lực
thực lực của một nước
thực lực quốc gia
thực mà
thực nghiệm
thực nghiệm luận
thực ngôn
thực phẩm phụ
thực phẩm tươi sống
thực quyền
thực quản
thực ra
thực số
thực sự
thực tang
thực thi
thực thi từng bước một
thực thu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 18:02:55