请输入您要查询的越南语单词:
单词
đăng báo
释义
đăng báo
登报 <在报纸上刊载。>
见报 <在报纸上刊登出来。>
刊载 <在报纸刊物上登载。>
上报 <刊登在报纸上。>
việc làm gương mẫu của bác Trương đã được đăng báo rồi.
老张的模范事迹已经上了报了。 照登 <文稿、信件等不加修改地刊载。>
thư đến đăng báo.
来函照登。
随便看
tóc mái
tóc máu
tóc mây
tóc mây bồng bềnh
tóc mượt
tóc rẽ ngôi giữa
tóc rễ tre
tóc rối
tóc tai
tóc tai bù xù
tóc thắt bím
tóc trái đào
tóc trắng
tóc trắng xoá
tóc trẻ sơ sinh
tóc tơ
tóc xanh
tóc xoã xuống
tóc đen
tóc đuôi sam
tóc đẹp
tóc để chỏm
tóc độn
tói
tóm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 2:29:17