请输入您要查询的越南语单词:
单词
đăng báo
释义
đăng báo
登报 <在报纸上刊载。>
见报 <在报纸上刊登出来。>
刊载 <在报纸刊物上登载。>
上报 <刊登在报纸上。>
việc làm gương mẫu của bác Trương đã được đăng báo rồi.
老张的模范事迹已经上了报了。 照登 <文稿、信件等不加修改地刊载。>
thư đến đăng báo.
来函照登。
随便看
thân quyền
thân rơi vào
thân rễ
thân sau
thân sinh
thân sĩ
thân sĩ cường hào
thân sĩ già
thân sĩ kì hào
thân sĩ vô đức
thân thiết
thân thiện
thân thiện hữu hảo
thân thuộc
thân thích
thân thương
thân thảo
thân thế
thân thể
thân thể cường tráng
thân thể khoẻ mạnh
thân thể và khí phách
thân tre
thân tri
thân trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 0:13:58