请输入您要查询的越南语单词:
单词
đăng báo
释义
đăng báo
登报 <在报纸上刊载。>
见报 <在报纸上刊登出来。>
刊载 <在报纸刊物上登载。>
上报 <刊登在报纸上。>
việc làm gương mẫu của bác Trương đã được đăng báo rồi.
老张的模范事迹已经上了报了。 照登 <文稿、信件等不加修改地刊载。>
thư đến đăng báo.
来函照登。
随便看
nơi tăm tối
nơi tạm giam
nơi tạm trú
nơi tập kết hàng
nơi tập trung dân cư
nơi vui chơi
nơi vô cùng nguy hiểm
nơi vắng vẻ
nơi xa
nơi xa xôi
nơi xa xôi hẻo lánh
nơi xa xăm
nơi xay bột
nơi xung yếu
nơi yên tĩnh
nơi đi
nơi đánh bạc
nơi đây
nơi đó
nơi đông người
nơi đất trũng
nơi đầu sóng ngọn gió
nơi để hàng
nơi đổ bộ
nơi đỗ xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 21:59:41