请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng ngờ
释义
chẳng ngờ
不想; 不意; 不料; 没想到; 不虞 <意料不到。>
chẳng ngờ kết cuộc câu chuyện lại có thể như thế này
不想事情结局竟会如此。
不料 <没想到; 没有预先料到。>
不幸 < 表示不希望发生而竟然发生。>
chẳng ngờ lại nói trúng
不幸而言中。
随便看
người làm mưa làm gió
người làm mướn
người làm phước
người làm quan
người làm ruộng
người làm thuê
người làm tạp dịch
người làm việc hiếu hỉ
người làm việc vặt
người làm vườn
người làng
người lành nghề
người lái chính
người lái đò
người lãnh đạo
người lãnh đạo trực tiếp
người lão luyện
người lêu lỏng
người lính
người lính xung kích
người lông bông
người lõi đời
người lùn
người lĩnh xướng
người lương thiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 7:00:23