请输入您要查询的越南语单词:
单词
chẳng nói chẳng rằng
释义
chẳng nói chẳng rằng
不哼不哈 <不言语, 多指该说而不说。>
có chuyện hỏi nó, nó chẳng nói chẳng rằng, thực là sốt cả ruột
有事情问到他, 他总不哼不哈的, 真急人。
随便看
vật tuyên truyền
vật tư
vật tư chiến lược
vật tư và máy móc
vật tượng
vật tắc mạch
vật tắc tĩnh mạch
vật tế
vật tế thần
vật tổ
vật tự nhiên
vật tự nó
vật vã
vật vô cơ
vật vưỡng
vật vờ
vật xét nghiệm
vật xúc tác
vật xúc tác ngược
vật xúc tác thuận
vật yêu quái
vật ách tắc
vật ô uế
vật điện phân
vật để lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 17:29:08