请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng bấc tiếng chì
释义
tiếng bấc tiếng chì
轻一句, 重一句; 旁敲侧击 <比喻说话或写文章不从正面直接说明, 而从侧面曲折表达。>
随便看
chữ viết khác
chữ viết mẫu
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
chữ viết tay
chữ viết trên bia mộ
chữ viết tắt
chữ viết âm tố
chữ viết đúng
lò tôi luyện
lò vi ba
lò vi sóng
lò vôi
lò xay bột mì
lò xo
lò xo giảm xóc
lò ép dầu
lò điện
lò đúc
lò đường
lò đất
lò đứng
lò ấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 17:27:26