请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng Hoa
释义
tiếng Hoa
汉文; 汉语; 华语 <汉族的语言, 是中国的主要语言。现代汉语的标准语是普通话。>
soạn thảo văn bản tiếng Hoa
汉语字处理。
华文; 华; 中文 <中国的语言文字, 特指汉族的语言文字。>
trường dạy tiếng Hoa
华文学校。
báo tiếng Hoa
华文报纸。
随便看
cương trực
cương trực công chính
cương trực thẳng thắn
cương vị
cương vị công tác
cương vực
cương yếu
cước
cước chuyên chở
cước chuyển tiền
cước chú
cước gửi tiền
cước hàng hai chiều
cước khí
cước phí
cước phí bưu điện
cước phí gởi tiền
cước phí đường thuỷ
cước sắc
cước thống
cước tiền gởi
cước tiền gửi
cưới
cưới bôn tang
cưới cheo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 3:52:04