请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh kháng thể
释义
sinh kháng thể
抗原 <进入人或动物体的血液中能使血清产生抗体并与抗体发生化学反应的有机物质。一定种 类的抗原只能促使血清中产生相应的抗体。>
随便看
chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
chó cậy thế chủ
chó cắn Lã Động Tân
chó cắn nhau
chó cắn áo rách
chó cỏ
chó dại
chó dại cắn quàng
chó dữ
chó dữ mất láng giềng
chóe
chó ghẻ
chó giữ nhà
chó gầy hổ mặt người nuôi
chói
chói chang
chói loà
chói loá
chói loè
chói lói
chói lọi
chói mắt
chói rọi
chói tai
chói óc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:25:11