请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng là
释义
tiếng là
号称 <对外宣称; 名义上称做。>
叫名 <在名义上。>
đứa bé này tiếng là mười tuổi, kì thực thì chưa đến chín tuổi.
这孩子叫名十岁, 其实还不到九岁。 应名儿 <仅仅在名义上(是)。>
họ tiếng là bà con, nhưng trên thực tế không thường xuyên qua lại với nhau.
他们应名儿是亲戚, 实际上不大来往。
随便看
binh bộ
binh chế
binh chủng
binh chủng thông tin
binh cách
binh công xưởng
binh cơ
binh dịch
binh gia
binh giáp
binh giới
binh hoả
binh hèn tướng nhát
binh hùng tướng mạnh
binh hạm
binh khoa
binh khí
binh khố
binh lính
binh lương
binh lược
binh lửa
binh lực
binh mã
binh nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 3:12:44