请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng là
释义
tiếng là
号称 <对外宣称; 名义上称做。>
叫名 <在名义上。>
đứa bé này tiếng là mười tuổi, kì thực thì chưa đến chín tuổi.
这孩子叫名十岁, 其实还不到九岁。 应名儿 <仅仅在名义上(是)。>
họ tiếng là bà con, nhưng trên thực tế không thường xuyên qua lại với nhau.
他们应名儿是亲戚, 实际上不大来往。
随便看
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
lựu
lựu đạn
lựu đạn pháo
lựu đạn thể thao
lỵ
lỵ nhậm
lỵ sở
M
ma
ma bài bạc
ma bùn
ma bệnh
Ma Cao
Ma-cao
Macao
Macau
Macedonia
ma chay
ma chay cưới xin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 17:30:09