请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàn chỉnh
释义
hoàn chỉnh
浑然 <形容完整不可分割。>
健全 <(事物)完善, 没有欠缺。>
chỉ có bỏ đi những đồ vật cũ nát, thì mới có thể thiết kế ra những thứ hoàn chỉnh.
只有破坏旧的腐朽的东西, 才能建设新的健全的东西。 完整; 囫囵; 整齐 <具有或保持着应有的各部分; 没有损坏或残缺。>
bộ sách này rất hoàn chỉnh.
这套书是完整的。
随便看
phụ nữ có mang
phụ nữ có thai
phụ nữ mang thai
phụ nữ nội trợ
phụ nữ tiết tháo
phụ nữ trẻ
phụ nữ và trẻ em
phụ quyền
phụ san
phụt
phụ thu
phụ thuộc
phụ thân
phụ thêm
phụ thẩm
phụt lên
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
phụ trương đặc biệt
phụ trợ
phụ tá
phụ tá đắc lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 6:05:06