请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàn chỉnh
释义
hoàn chỉnh
浑然 <形容完整不可分割。>
健全 <(事物)完善, 没有欠缺。>
chỉ có bỏ đi những đồ vật cũ nát, thì mới có thể thiết kế ra những thứ hoàn chỉnh.
只有破坏旧的腐朽的东西, 才能建设新的健全的东西。 完整; 囫囵; 整齐 <具有或保持着应有的各部分; 没有损坏或残缺。>
bộ sách này rất hoàn chỉnh.
这套书是完整的。
随便看
á nguyên
áng độ
ánh
ánh ban mai
ánh bình minh
ánh chiều
ánh chiều tà
ánh chớp
ánh dương
ánh hoàng hôn
ánh huỳnh quang
ánh hào quang
á nhiệt đới
ánh khúc xạ
ánh lên
ánh lửa
ánh lửa nhỏ
ánh mắt
ánh mắt gian tà
ánh mắt gian xảo
ánh mắt long lanh
ánh mắt nghiêm nghị
ánh mặt trời
ánh ngọc
ánh nắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:23:21