请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng miền Bắc
释义
tiếng miền Bắc
北方话 <长江以北的汉语方言。广义的北方话还包括四川、云南、贵州和广西北部的方言。北方话是普通话的基础方言。>
随便看
Đạo Do Thái
Đạo gia
Đạo Quang
Đạo Tuyền
Đạo Đức Kinh
Đạt Lai
Đạt Lai Lạt Ma
Đảng
Đảng 3K
Đảng Cộng Sản
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
Đẩu Sơn
Đắc Lắc
Đắk Lắk
Đế Thiên Đế Thích
Đề Hồ
Địa Trung Hải
Định Tường
Đồng Bát
Đồng Dương Hà
Đồng Dụ
Đồng Hới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 9:18:23