请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiến thủ
释义
tiến thủ
积极 <进取的; 热心的(跟'消极'相对)。>
进取 <努力向前; 立志有所作为。>
chí tiến thủ.
进取心。
tinh thần tiến thủ.
进取的精神。
随便看
viện khoa học
viện kiểm sát
viện kiểm sát nhân dân
viện lẽ quen thuộc
viện nghiên cứu
viện phát hành
viện phí
viện quân
viện sĩ
viện sĩ hàn lâm
viện sửa sắc đẹp
viện sử học
viện tranh
viện trưởng
viện trợ
viện trợ nước ngoài
viện văn học
viện điều dưỡng
việt
Việt Bắc
việt dã
việt gian
việt kiều
Việt kịch
việt minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:05:19