请输入您要查询的越南语单词:
单词
viện trợ
释义
viện trợ
帮助 <替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援。>
接济 <在物质上援助。>
救援 <援救。>
援; 援助 <支援; 帮助。>
tăng viện trợ
增援。
bị cô lập không được viện trợ.
孤立无援。
viện trợ quốc tế
国际援助。
viện trợ kinh tế
经济援助。
援手 <救助(语出《孟子·离娄上》:'嫂溺, 援之以手')。>
随便看
bệnh bí tiểu
bệnh bướu cổ
bệnh bạch cầu
bệnh bạch huyết
bệnh bạch hầu
bệnh bạch niệu
bệnh bạch điến
bệnh bạch đới
bệnh bạc lá
bệnh bại huyết
bệnh bại liệt
bệnh bất trị
bệnh bỏng rạ
bệnh bộc phát nặng
bệnh cam tích
bệnh can khí
bệnh cao huyết áp
bệnh chân bẹt
bệnh chân voi
bệnh chó dại
bệnh chướng khí
bệnh chấy rận
bệnh chốc đầu
bệnh chờ chết
bệnh co giật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:38:51