请输入您要查询的越南语单词:
单词
viện trợ
释义
viện trợ
帮助 <替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援。>
接济 <在物质上援助。>
救援 <援救。>
援; 援助 <支援; 帮助。>
tăng viện trợ
增援。
bị cô lập không được viện trợ.
孤立无援。
viện trợ quốc tế
国际援助。
viện trợ kinh tế
经济援助。
援手 <救助(语出《孟子·离娄上》:'嫂溺, 援之以手')。>
随便看
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
tự gắng làm
tự hiểu
tự huỷ
tự hành
tự hào
tự hại mình
hao phí tinh thần
hao sức
hao tiền tốn của
hao tài
hao tài tốn của
hao tâm tốn sức
hao tâm tổn sức
hao tâm tổn trí
hao tận
hao tốn
hao tốn sức lực
hao tổn
hao tổn của cải
hao tổn máy móc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 22:22:49