请输入您要查询的越南语单词:
单词
viện trợ
释义
viện trợ
帮助 <替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援。>
接济 <在物质上援助。>
救援 <援救。>
援; 援助 <支援; 帮助。>
tăng viện trợ
增援。
bị cô lập không được viện trợ.
孤立无援。
viện trợ quốc tế
国际援助。
viện trợ kinh tế
经济援助。
援手 <救助(语出《孟子·离娄上》:'嫂溺, 援之以手')。>
随便看
lần ra đầu mối
lần theo
lần theo dấu vết
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
lầu các
lầu cổng thành
lầu gác
lầu gác trước cung
lầu hoàng hạc
lầu hồng
lầu lầu
lầu nhầu
lầu năm góc
lầu quan sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:27:45