请输入您要查询的越南语单词:
单词
viện trợ
释义
viện trợ
帮助 <替人出力、出主意或给以物质上, 精神上的支援。>
接济 <在物质上援助。>
救援 <援救。>
援; 援助 <支援; 帮助。>
tăng viện trợ
增援。
bị cô lập không được viện trợ.
孤立无援。
viện trợ quốc tế
国际援助。
viện trợ kinh tế
经济援助。
援手 <救助(语出《孟子·离娄上》:'嫂溺, 援之以手')。>
随便看
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
động một tí là phạm lỗi
động nghị
động não
động núi
động năng
động phòng
động phòng hoa chúc
động phủ
động quan
động rồng
động rừng
động sinh học
động sản
động thai
động thiên
động thuỷ học
động thái
động thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:31:54