请输入您要查询的越南语单词:
单词
bom nguyên tử
释义
bom nguyên tử
原子弹 <核武器的一种, 利用铀、钚等原子核分裂所产生的原子能进行杀伤和破坏。爆炸时产生冲击波、光辐射、贯穿辐射和放射性沾染。>
随便看
tờ giấy lồng
tời
tờ khai
tờ mây
tờ mờ
tờ phiếu
tờ rơi
tờ thuyết minh
tờ trát
tờ trình vắn tắt
tờ trắng
tờ xanh
tờ đơn
tởm
tởm lởm
tởm lợm
tở mở
tở tái
tợ
tợp
tụ
tục
tục bản
tục bới đầu
tục chải tóc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 23:40:55