请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngậm hơi
释义
ngậm hơi
憋气。<指由于空气不流通或呼吸受阻碍而引起的窒息的感觉。>
屏气; 屏息 ; 闭气 <暂时抑止呼吸; 有意地闭住气。>
随便看
thợ đục
thợ ấn loát
thụ
thục
Thục Hán
thục hồi
thục luyện
thục mạng
thục ngữ
thục nữ
thục quì
thục thủ
thục tội
thục điểu
thục địa
thụ cầm
thụ giới
thụ huấn
thụ hàn
thụ hình
thụi
thụ lý
thụ lý án
thụ mệnh
thụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:47:38