请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh rờn
释义
xanh rờn
碧油油 <(碧油油的)绿油油。>
mạ xanh rờn
碧油油的麦苗。
黛绿 <墨绿。>
茏; 茏葱; 珑璁 < (草木)青翠茂盛。>
绿茸茸 <形容碧绿而稠密。>
đồng lúa xanh rờn.
绿茸茸的稻田。
绿生生 <(绿生生的)形容碧绿而鲜嫩。>
随便看
chịu rét
chịu sức cắt
chịu sức ép
chịu sự điều khiển của người khác
chịu tang
chịu thiệt
chịu thiệt thòi
chịu thua
chịu thôi
chịu thường
chịu thẩm vấn
chịu trách móc
chịu trách nhiệm
chịu trọng lực
chịu tải
chịu tội
chịu tội sống
chịu tội thay
chịu ép
chịu ép một bề
chịu đau đớn
chịu đòn
chịu đòn nhận tội
chịu đói
chịu được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:56:24