请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao quanh
释义
bao quanh
包围 <四面围住。>
ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh
亭子被茂密的松林包围着 拱抱 <(山峦)环绕; 环抱。>
dãy núi bao quanh
群峰拱抱 环绕 <围绕。>
rừng trúc bao quanh thôn trang.
村庄四周有竹林环绕。
盘绕 <围绕在别的东西上面。>
团团 <形容旋转或围绕的样子。>
拱度 <轻微凸度、拱形或曲度(例如梁、甲板或道路的)。>
随便看
sợi lạt
sợi lụa dọc
sợi lụa nhỏ
sợi mì
sợi ngang
sợi nhân tạo
sợi nhẫn bì
sợi nhỏ
sợi nhựa
sợi ni-trô xen-lu-lô
sợi râu
sợi rối
sợi thiên nhiên
sợi thuỷ tinh
sợi thịt khô
sợi thực vật
sợi tơ
sợi tơ nhện, dấu chân ngựa
sợi tơ nhỏ
sợi tổng hợp
sợi tổng hợp tê-ri-len
sợi tử huyền
sợi tự nhiên
sợi vôn-fram
sợi vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 2:28:58