请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao quanh
释义
bao quanh
包围 <四面围住。>
ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh
亭子被茂密的松林包围着 拱抱 <(山峦)环绕; 环抱。>
dãy núi bao quanh
群峰拱抱 环绕 <围绕。>
rừng trúc bao quanh thôn trang.
村庄四周有竹林环绕。
盘绕 <围绕在别的东西上面。>
团团 <形容旋转或围绕的样子。>
拱度 <轻微凸度、拱形或曲度(例如梁、甲板或道路的)。>
随便看
tế khuẩn
tế khốn
tế lễ
tế lễ dọc đường
tế mộ
Tế Nam
tế nhuyễn
tế nhật
tế nhị
tế phẩm
tế phục
tế rượu
tết
tết dương lịch
tết giữa năm
tết hoa đăng
Tế Thuỷ
tế thế
tế thế cứu nhân
tết mùng 5 tháng năm
tết mùng năm
tết Nguyên Tiêu
tết nguyên đán
tết nhất
tế toái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 14:55:01