请输入您要查询的越南语单词:
单词
bao quanh
释义
bao quanh
包围 <四面围住。>
ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh
亭子被茂密的松林包围着 拱抱 <(山峦)环绕; 环抱。>
dãy núi bao quanh
群峰拱抱 环绕 <围绕。>
rừng trúc bao quanh thôn trang.
村庄四周有竹林环绕。
盘绕 <围绕在别的东西上面。>
团团 <形容旋转或围绕的样子。>
拱度 <轻微凸度、拱形或曲度(例如梁、甲板或道路的)。>
随便看
sóng dọc
sóng dồn dập
sóng dữ
sóng gió
sóng gió bất thường
sóng gió dập dồn
sóng gió gian nguy
sóng gốc
sóng gợn lăn tăn
sóng hoạ
sóng lòng
sóng lúa
vỏ đơn
vỏ đại não
vỏ đạn
vỏ đất
vỏ đệm bông
vỏ ốc
vố
vốc
vốn
vốn ban đầu
vốn cá nhân
vốn có
vốn cố định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 17:21:30