请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh thẳm
释义
xanh thẳm
蓝 <蓼蓝。>
方
蓝盈盈 <形容蓝得发亮。>
bầu trời xanh thẳm.
蓝盈盈的天空。
青葱 <形容植物浓绿。>
青绿 <深绿。>
蔚蓝 < 像晴朗的天空那样的颜色。>
湛蓝 <深蓝(多用来形容天空、湖海等)。>
随便看
xấu đi
xấu đẹp
xầm xì
xầu
xẩm
xẩm tối
xẩm vớ được gậy
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 19:40:36