请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả lại tiền thừa
释义
trả lại tiền thừa
找钱 <收到币值较大的钞票或硬币, 超过应收的数目, 把超过的部分用币值小的钱币退还。>
随便看
tháo lắp
tháo lẻ
tháo nước
tháo nước bùn vào ruộng
tháo nước phèn trong ruộng
tháo nước vào đồng
tháo rời
tháo trang sức
tháo tung
tháo tỏng
tháo vác
tháo vát
tháp
tháp canh
tháp chóp
tháp chỉ huy
tháp cất rượu
tháp hút
tháp khoan
tháp kinh
tháp lâm
tháp ngà
tháp nhảy dù
tháp nhỏ
tháp nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:21:21