请输入您要查询的越南语单词:
单词
bong gân
释义
bong gân
挫伤 <身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。>
方
蹲 <腿、脚猛然落地, 因震动而受伤。>
随便看
gán nợ
gán tội
gán ép
gáo
gáo dài hơn chuôi
gáo dừa
gáo múc nước
gáo nước
gáo vàng múc nước giếng bùn
gá tiếng
gáy
gáy gở
gáy ngói
gáy sách
gân
gân bắp thịt
gân bụng
gân chân
gân chân thú
gân cánh
gân cốt
gân cổ
gân guốc
gân gà
gân lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:29:24